M. Dokmanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 28 25:29 7.9 5 1.7 43.7% 24.4% 73.5% 4 0
Superliga Superliga 27 25:53 8.1 5.2 1.8 44.2% 25.0% 72.3% 4 0
Austria Cup Austria Cup 1 14:27 2 1 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Furstenfeld 28 19:36 3.6 2.9 0.9 35.3% 17.1% 47.4% 0 0
Furstenfeld 29 19:01 4.7 2.8 0.8 47.2% 25.9% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions