M. Dodson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leganes W 1 25:53 12 5 0 54.5% 0% 0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 25:53 12 5 0 54.5% 0% 0% 0 0
Leganes W 30 30:10 9.6 7 0.8 48.0% 33.3% 53.7% 3 0
Gernika Bizkaia W 1 19:47 7 2 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
Gernika Bizkaia W 29 23:26 6.5 4.8 1 42.4% 11.1% 48.1% 1 0
Gernika Bizkaia W 1 17:12 7 5 1 75.0% 0% 25.0% 0 0
Gernika Bizkaia W 17 18:38 5.8 3.9 0.5 41.4% 33.3% 41.2% 0 0
Tokomanawa Queens W 8 33:17 16 8.5 1 46.8% 50.0% 56.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions