M. Dobric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar W 20 16:39 3.3 2.5 0.9 41.4% 7.7% 77.8% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 20 16:39 3.3 2.5 0.9 41.4% 7.7% 77.8% 0 0
Sibenik W 22 17:16 4.6 3 0.9 38.8% 29.8% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions