M. Djeric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nassjo 33 34:29 14.5 5.3 9.9 44.3% 38.7% 85.3% 12 0
Ligan Ligan 33 34:29 14.5 5.3 9.9 44.3% 38.7% 85.3% 12 0
Nassjo 36 34:31 14.2 5 6.2 43.8% 37.9% 85.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions