M. Djekoundade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Landes W 44 22:12 4.5 3.4 1.6 39.5% 18.4% 58.6% 0 0
LFB W LFB W 27 22:31 4.9 3.2 1.6 39.2% 15.6% 62.5% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 15 21:43 4.1 3.4 1.5 39.0% 26.7% 55.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 21:32 3 6.5 1.5 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Landes W 1 24:48 7 2 2 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
Landes W 44 22:18 5.2 3.5 2 46.1% 24.4% 69.4% 0 0
France W 1 11:12 7 1 0 75.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions