M. Djadi-Tabdi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bourges W 39 24:05 7.5 7 1.3 42.0% 16.9% 64.6% 3 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 11 21:14 6.7 6.3 1.6 35.4% 20.8% 65.0% 1 0
French Cup Women French Cup Women 1 24:54 5 6 1 28.6% 50.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 27 25:12 8 7.3 1.2 45.2% 14.0% 64.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions