M. Divante Mouris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cair 2030 25 35:32 19.8 4.4 5.2 51.9% 33.3% 80.8% 4 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 38:36 24 3 2 66.7% 40.0% 100.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 24 35:24 19.6 4.4 5.3 51.2% 32.9% 80.5% 4 0
Cair 2030 GTK Gliwice 15 28:19 16.2 3.1 3.7 48.9% 34.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions