M. Diop

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaense 8 17:56 3.1 4.2 0.5 33.3% 16.7% 80.0% 0 0
Proliga Proliga 8 17:56 3.1 4.2 0.5 33.3% 16.7% 80.0% 0 0
Galomar 5 10:22 2.2 2 0.2 45.5% 0.0% 50.0% 0 0
Galomar 12 6:25 1.2 1.2 0.2 43.8% 0.0% 50.0% 0 0
Benfica Lisboa B 18 19:18 5.2 5.8 1 42.7% 8.3% 71.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions