M. Diop

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 10 13:14 2 1.1 0.7 30.0% 30.8% 33.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 10 13:14 2 1.1 0.7 30.0% 30.8% 33.3% 0 0
Sepsi SIC W 10 12:09 1.8 2.5 0.9 33.3% 14.3% 50.0% 0 0
Senegal W 6 7:13 2 1.5 0.7 62.5% 50.0% 0% 0 0
Senegal W 2 23:26 6 1.5 1.5 44.4% 42.9% 50.0% 0 0
Senegal W 5 10:59 3.6 1.4 0.4 45.5% 28.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions