M. Dilen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 2 W Norrkoping W 22 11:09 3.5 2.3 0.9 36.8% 13.3% 71.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 23:45 11.4 6.2 3.8 47.9% 16.7% 76.9% 0 0
Basketligan W Basketligan W 17 7:27 1.2 1.1 0.1 23.1% 12.5% 0.0% 0 0
Norrkoping W Haga Norrkoping W 15 14:11 5.3 2.8 1.3 33.3% 20.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions