M. Dicko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre U21 Nanterre 35 22:21 9.5 4.3 1.3 0.0% 0.0% 69.6% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 31 24:38 10.7 4.8 1.5 0.0% 0.0% 70.1% 1 0
LNB LNB 4 4:41 0.2 0.5 0.2 0% 0% 50.0% 0 0
Nanterre 1 10:14 6 3 0 75.0% 0% 0% 0 0
Boulogne-Levallois U21 Boulogne-Levallois 37 21:19 8.3 4.5 0.8 24.0% 3.6% 70.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions