M. Dicent

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 13 29:50 11.4 3.9 4.8 38.6% 33.3% 73.8% 1 0
LBP LBP 13 29:50 11.4 3.9 4.8 38.6% 33.3% 73.8% 1 0
Piratas de La Guaira 29 19:28 7.1 1.9 2.5 40.6% 29.9% 60.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions