M. Dias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campinas W 11 14:57 5.5 4.5 0.5 39.6% 0.0% 75.9% 0 0
LBF W LBF W 11 14:57 5.5 4.5 0.5 39.6% 0.0% 75.9% 0 0
LCC W 26 22:08 9.5 7.8 3.5 54.8% 20.0% 66.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions