M. Diarra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet 2 22:49 6 7.5 1 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 2 22:49 6 7.5 1 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
Cholet 37 22:01 8.3 6.5 1.3 47.6% 32.6% 65.7% 2 0
Cholet 9 22:40 7.4 7.4 1.1 44.2% 30.4% 58.3% 1 0
Limoges 30 20:20 9 6.2 1.8 30.9% 30.9% 56.4% 4 0
Los Angeles Lakers 2 11:43 7.5 3 1 20.0% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions