M. Diakite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ulm 20 5:43 1.5 0.9 0.2 35.5% 12.5% 63.6% 0 0
BBL BBL 19 5:16 1.4 0.9 0.3 33.3% 12.5% 55.6% 0 0
German Cup German Cup 1 14:15 4 2 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
Saint Quentin France U19 Ulm 25 11:11 3.6 1.7 0.5 40.0% 38.7% 75.0% 0 0
Saint Quentin U21 Saint Quentin 33 12:16 6.8 3.1 0.5 33.3% 33.3% 73.8% 3 0
Saint Quentin 6 5:06 1 0.7 0 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions