M. Diaby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Jiu 36 17:04 3.9 3.4 0.8 39.6% 28.6% 50.0% 0 0
Divizia A Divizia A 36 17:04 3.9 3.4 0.8 39.6% 28.6% 50.0% 0 0
CSM Targu Jiu 4 20:32 7 7.2 1.5 41.7% 0.0% 80.0% 0 0
CSM Targu Jiu 1 26:48 5 12 2 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Valcea 8 10:38 3.1 2 0.9 33.3% 13.3% 62.5% 0 0
Cluj-Napoca 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions