M. Diaby-Cisse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans U21 Le Mans 27 18:32 6.6 6.4 1 44.3% 18.4% 56.7% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 26 19:13 6.9 6.7 1.1 44.3% 18.4% 56.7% 1 0
LNB LNB 1 0:59 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Le Mans U21 13 13:32 4.4 2.9 0.8 20.0% 20.0% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions