M. DeVoe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turk Telekom 26 20:20 9.5 2.3 3.6 49.2% 42.4% 73.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 26 20:20 9.5 2.3 3.6 49.2% 42.4% 73.0% 0 0
Turk Telekom Leones De Ponce 41 21:52 10.5 3.3 3.8 49.5% 40.7% 77.3% 2 0
Syntainics MBC 41 25:52 16.6 3.8 3.9 51.1% 40.2% 82.1% 1 0
Phoenix Suns 4 20:19 12.5 4 3 42.9% 42.9% 86.4% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 6 19:23 10.2 3 2.7 42.6% 26.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions