M. Deura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bosnia & Herzegovina W 2 28:46 5.5 4 2.5 41.7% 33.3% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 28:46 5.5 4 2.5 41.7% 33.3% 0% 0 0
Torun W 8 11:36 1.4 0.8 1.6 18.2% 0.0% 77.8% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 7 18:37 3.6 1.9 1.4 25.8% 18.2% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions