M. Delryd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala 33 21:16 8.9 2.7 1.1 43.2% 39.2% 79.4% 0 0
Ligan Ligan 33 21:16 8.9 2.7 1.1 43.2% 39.2% 79.4% 0 0
Uppsala 35 21:22 7.7 2.1 1.4 37.2% 37.0% 75.6% 0 0
Uppsala 33 22:54 5.9 2.6 0.5 38.8% 31.6% 78.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions