M. Dellang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket W 17 22:17 6.1 3.6 1.7 30.9% 21.9% 63.2% 0 0
Basketettan W Basketettan W 17 22:17 6.1 3.6 1.7 30.9% 21.9% 63.2% 0 0
Fryshuset Basket W 19 20:37 9.3 3.2 1.2 37.8% 37.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions