M. Delic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladi Krajisnik W 7 6:05 4 0.4 0.1 47.6% 50.0% 0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 7 6:05 4 0.4 0.1 47.6% 50.0% 0% 0 0
Mladi Krajisnik W 9 8:08 2.2 0.9 0.1 34.8% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions