M. Delia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 43 25:43 7.9 6.5 1.6 61.5% 0.0% 37.2% 3 0
Liga A Liga A 40 25:49 8.1 6.6 1.5 61.6% 0.0% 37.6% 3 0
Champions League Americas Champions League Americas 3 24:19 6 5.3 2.7 60.0% 0% 0.0% 0 0
Boca Juniors 64 19:42 7.3 4.5 1 61.5% 20.0% 31.9% 1 0
Boca Juniors 3 24:00 9.3 7 2 75.0% 0% 44.4% 0 0
Udine 29 20:33 7.1 4.9 1.4 56.0% 100.0% 62.0% 0 0
Argentina 4 22:13 8 2.8 1.5 77.8% 0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions