M. Dehghanzadeh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raad Padafan Isfahan 12 29:09 14.7 3.2 2.2 40.8% 24.1% 73.7% 1 0
Super League Super League 12 29:09 14.7 3.2 2.2 40.8% 24.1% 73.7% 1 0
Aseman Velayat Padafan Raad 20 32:36 18.8 4 2.9 43.9% 33.3% 77.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions