M. Debaut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angers W 9 12:52 1.7 0.9 0.9 12.1% 15.4% 75.0% 0 0
LFB W LFB W 5 12:57 1.2 1.2 0.4 4.3% 6.2% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 11:18 2 0.3 1 25.0% 25.0% 0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 17:05 3 1 3 50.0% 50.0% 0% 0 0
Chartres W 29 19:12 7 1.6 1.7 31.8% 29.7% 73.3% 0 0
Chartres W 24 18:42 7.4 1.6 1.5 32.8% 32.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions