M. Davison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satya Wacana 26 29:59 18.1 7.5 4.8 45.9% 30.9% 66.7% 7 0
NBL NBL 26 29:59 18.1 7.5 4.8 45.9% 30.9% 66.7% 7 0
Da Nang Dragons 19 38:38 20.7 12.1 3.6 46.7% 27.8% 63.9% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions