M. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg 1 31:59 24 0 0 50.0% 44.4% 75.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 31:59 24 0 0 50.0% 44.4% 75.0% 0 0
Strasbourg 31 24:40 19.2 2.4 2.3 41.8% 37.2% 81.6% 0 0
Strasbourg 2 20:40 20.5 1 1 54.2% 50.0% 87.5% 0 0
Hapoel Holon 23 27:38 14.9 3.6 2.2 42.8% 38.7% 71.9% 0 0
Hapoel Holon 2 14:45 7 1 0.5 42.9% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions