M. Davis Jr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 9 27:43 12.3 2.1 1.8 32.4% 24.1% 84.4% 0 0
German Cup German Cup 1 27:47 9 3 3 18.2% 11.1% 100.0% 0 0
BBL BBL 8 27:43 12.8 2 1.6 34.0% 26.5% 82.1% 0 0
Wurzburg 5 28:17 17.8 4 3 40.3% 35.3% 87.1% 0 0
Kharkivski Sokoly 1 33:21 21 3 2 66.7% 66.7% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions