M. Davinic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 29 27:13 10.7 3.6 3.8 38.4% 27.1% 74.1% 1 0
WABA League Women WABA League Women 11 27:54 9.6 3.5 3.8 30.0% 25.0% 72.4% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 26:48 11.4 3.7 3.8 43.7% 28.1% 75.3% 1 0
Partizan W 39 27:52 11.3 2.2 4.1 40.9% 22.4% 64.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions