M. David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 21 22:59 11.5 3.6 1.4 35.1% 29.1% 78.4% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 22:59 11.5 3.6 1.4 35.1% 29.1% 78.4% 0 0
Plzen 24 26:01 14.9 4 2.2 41.4% 30.5% 78.5% 0 0
Plzen 10 26:17 12.7 3.7 3.1 38.7% 32.7% 65.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions