M. David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
David Kornel KA W 24 23:16 7.2 3.2 0.8 34.9% 31.9% 72.7% 0 0
NB I A W NB I A W 24 23:16 7.2 3.2 0.8 34.9% 31.9% 72.7% 0 0
David Kornel KA W 28 12:04 3.2 1.4 0.2 41.7% 38.5% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions