M. Dato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gimnasia 49 25:35 10.8 3.6 2 46.3% 31.5% 63.5% 1 0
Liga A Liga A 49 25:35 10.8 3.6 2 46.3% 31.5% 63.5% 1 0
Gimnasia 43 18:00 7 2.1 1.5 52.7% 36.4% 67.4% 0 0
Gimnasia 33 8:30 2.1 1.3 0.5 39.7% 32.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions