M. Darwish

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar 2 2:44 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 2:44 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Al Ahli 17 27:20 7.8 4.4 2 34.3% 25.4% 60.0% 0 0
Qatar 1 8:26 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Al Ahli 19 26:28 8.1 3.1 1.3 36.5% 23.1% 61.2% 0 0
Qatar 1 6:10 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Al Ahli 16 27:03 5.6 2.6 1.7 36.5% 21.9% 58.8% 0 0
Qatar 5 9:26 1 1.2 0.4 0.0% 0.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions