M. Dandridge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szczecin 1 5:54 1 0 1 0% 0% 50.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 5:54 1 0 1 0% 0% 50.0% 0 0
Szczecin Vechta 28 13:02 4.5 3.6 0.3 58.5% 0% 48.3% 0 0
Vechta 7 18:30 9.1 6.7 0.7 72.7% 0% 55.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions