M. Damyanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 11 19:22 5.2 3.6 1.8 38.6% 14.3% 71.4% 0 0
WABA League Women WABA League Women 11 19:22 5.2 3.6 1.8 38.6% 14.3% 71.4% 0 0
Montana 2003 W 18 25:53 7.1 4.3 1.8 43.0% 29.8% 70.0% 0 0
Montana 2003 W 15 27:51 9.1 4.7 1.7 44.6% 31.9% 81.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions