M. Dakovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje W 20 32:06 13.2 4 3 37.5% 20.2% 62.5% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 32:06 13.2 4 3 37.5% 20.2% 62.5% 0 0
Leotar Trebinje W 19 33:52 12.3 4.1 4.2 31.2% 15.3% 68.8% 2 0
Leotar Trebinje W 25 33:36 11 3.6 2.2 39.5% 29.2% 55.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions