M. Daffa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
2 6:53 1 1 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
NBL NBL 2 6:53 1 1 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Bumi Borneo 24 17:03 4.1 3 0.5 36.8% 24.4% 62.5% 0 0
Bumi Borneo 22 14:29 4.3 2.6 0.8 48.1% 0% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions