M. Dadiet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ivory Coast Berck/Rang Du Fliers 13 14:18 4.7 1.3 1.9 31.9% 34.4% 100.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 10 12:04 3.7 1.2 1.7 30.4% 30.4% 100.0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 2 16:16 3 0.5 2 30.0% 0.0% 0% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 32:46 18 4 4 38.5% 57.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions