M. Da Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Monthey 22 16:58 4.2 1.1 1.7 34.4% 30.4% 69.2% 0 0
SB League SB League 22 16:58 4.2 1.1 1.7 34.4% 30.4% 69.2% 0 0
Switzerland U19 7 13:07 1.6 1.3 1.7 18.2% 7.1% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions