M. Da Ros

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Udine 1 15:00 2 5 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 15:00 2 5 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Udine 28 17:00 3.4 3.1 1.3 37.0% 23.2% 53.3% 0 0
Udine 37 24:47 7.9 5.9 2.5 46.6% 38.5% 54.9% 3 0
Udine 38 22:03 5.5 5 2.8 41.8% 35.0% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions