M. D. Henn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 7 20:33 10 3.9 2.4 42.2% 30.4% 75.0% 0 0
NBL NBL 7 20:33 10 3.9 2.4 42.2% 30.4% 75.0% 0 0
Satya Wacana 26 23:18 13.3 7.8 1.5 33.1% 29.1% 68.8% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions