M. Curry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Rayyan 15 34:36 17.4 6.3 9.3 52.4% 26.2% 86.7% 8 1
QBL QBL 15 34:36 17.4 6.3 9.3 52.4% 26.2% 86.7% 8 1
Defensor 31 31:07 16.1 3.9 5.5 41.4% 29.8% 84.0% 3 0
Defensor 39 33:02 21.3 4.7 5.1 42.9% 34.3% 78.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions