M. Cummings

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 13 26:19 9.4 3 2.1 48.3% 33.3% 63.8% 0 0
LNBP LNBP 13 26:19 9.4 3 2.1 48.3% 33.3% 63.8% 0 0
Flamengo 5 26:03 10.6 4 2.2 47.8% 35.3% 27.3% 0 0
Nacional Flamengo 54 24:11 8.9 3.9 1.6 49.0% 35.9% 67.9% 0 0
Shiga 52 31:01 15.1 5.1 3 48.2% 35.0% 68.5% 3 0
Petro Atletico 8 17:59 7.9 3.8 1.1 41.3% 21.1% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions