M. Crump

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W 14 36:22 21.7 9.4 5.1 38.2% 30.1% 71.3% 8 1
TKBL Women TKBL Women 13 36:42 22.6 9.8 5.1 38.6% 30.3% 71.1% 8 1
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 31:59 10 4 5 30.8% 25.0% 100.0% 0 0
Norrkoping W 26 27:58 16 9.2 1.7 43.1% 33.3% 75.0% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions