M. Coulibaly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uni Girona W 1 27:08 11 9 0 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 27:08 11 9 0 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Uni Girona W 48 25:38 17.1 7.5 0.9 60.3% 33.3% 78.1% 12 0
Joventut Badalona W 30 32:03 21.9 10.7 1 54.9% 32.7% 82.7% 17 0
Mali W 3 22:58 8.7 9 1 36.7% 33.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions