M. Coucke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okapi Aalst 3 11:02 3.3 1.7 0 28.6% 33.3% 66.7% 0 0
BNXT League BNXT League 3 11:02 3.3 1.7 0 28.6% 33.3% 66.7% 0 0
Kortrijk 20 11:41 3.7 1.2 1.1 38.8% 28.2% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions