M. Costa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP W 1 3:22 3 0 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 3:22 3 0 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Sporting CP W 7 4:53 2 0.6 0.4 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Portugal U20 W 4 10:36 3.2 1 0.5 44.4% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions