M. Cooks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Arena Phoenix W 2 21:01 7.5 5 1 17.6% 10.0% 57.1% 0 0
WBLA Women WBLA Women 2 21:01 7.5 5 1 17.6% 10.0% 57.1% 0 0
Cambodia W 5 27:52 20.6 13.6 0.8 45.5% 25.0% 64.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions