M. Colliander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sollentuna 17 9:37 1.4 1.2 0.5 25.8% 25.0% 25.0% 0 0
Superettan Superettan 17 9:37 1.4 1.2 0.5 25.8% 25.0% 25.0% 0 0
Tureberg 14 8:53 1.3 1.1 0.4 26.3% 8.3% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions