M. Coleman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trotamundos 11 19:47 7.5 1.8 1.5 42.5% 38.2% 63.6% 0 0
Superliga Superliga 11 19:47 7.5 1.8 1.5 42.5% 38.2% 63.6% 0 0
Naft Al Janoob 2 33:12 11.5 2 3 37.0% 27.3% 0% 0 0
Guaros de Lara 12 29:12 16.5 5.9 2.4 49.0% 29.7% 85.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions